• Mount Elizabeth

Ung thư vú

  • Ung thư vú là gì?

    Ung thư vú là gì?

    Ung thư vú là sự tăng trưởng bất thường của các tế bào trong vú mà đôi khi có thể được sờ thấy như một cục hoặc khối gọi là u. U phát triển khi các tế bào trong vú phân chia không kiểm soát và sinh ra mô thừa. U vú có thể lành tính (không ung thư) hoặc ác tính (ung thư). Các tế bào ung thư có thể lan rộng bên trong vú, đến các hạch bạch huyết (tuyến) ở nách và các bộ phận khác trên cơ thể.

    Nguyên nhân gây ung thư vú chưa được xác định. Đôi khi ung thư vú xảy ra ở những phụ nữ có thành viên trong gia đình mắc bệnh (nguyên nhân di truyền) hoặc bắt đầu hành kinh từ khi còn nhỏ tuổi (nguyên nhân nội tiết tố). Các hoóc-môn nữ bình thường kiểm soát sự phân chia tế bào trong vú và có thể kích thích gây ung thư vú. Phụ nữ trên 40 tuổi có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn so với phụ nữ ở độ tuổi trẻ hơn.

  • Triệu chứng của ung thư vú

    Infographic breast cancer symptoms

    Các triệu chứng của ung thư vú có thể bao gồm bất kỳ triệu chứng nào sau đây:

    • Cục u không đau ở vú
    • Chảy máu hoặc tiết dịch bất thường ở núm vú
    • Da sần vỏ cam hoặc nhăn nheo ở vú
    • Ngứa và phát ban dai dẳng quanh núm vú
    • Núm vú bị tụt hoặc lõm vào trong
    • Da trên vú sưng và dày lên
  • Phát hiện ung thư vú

    Breast anatomy with cancerous tumour and benign lump

    Tự kiểm tra vú

    Ung thư vú là một trong số ít những bệnh ung thư mà bệnh nhân có thể phát hiện tại nhà thông qua việc tự kiểm tra. Bệnh nhân cần hiểu rõ về hình dạng, hình khối và cảm giác về vú của mình để có thể nhận ra các thay đổi nếu có, ví dụ như cục u. Việc tự kiểm tra thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm ung thư vú trước khi bệnh lan rộng, do đó, thường tạo điều kiện cho điều trị thành công hơn. Một số điều cần lưu ý liên quan đến việc tự kiểm tra bao gồm:

    • Nên tự kiểm tra vú hàng tháng, tốt nhất là khoảng một tuần sau thời điểm bắt đầu kỳ kinh nguyệt gần nhất.
    • Nếu bệnh nhân không còn hành kinh, bệnh nhân nên tự kiểm tra vú vào cùng một ngày mỗi tháng, ví dụ như vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.

    Trong quá trình tự kiểm tra, bệnh nhân nên chú ý phát hiện:

    • Cục u, tình trạng sưng hoặc dày lên ở vùng vú hoặc nách
    • Thay đổi kích thước hoặc hình dạng của vú
    • Da sần vỏ cam hoặc nhăn nheo ở vú hoặc núm vú
    • Phát ban dai dẳng hoặc thay đổi ở vùng da quanh núm vú
    • Những thay đổi gần đây ở núm vú, ví dụ như tụt núm vú, núm vú bị lõm vào trong
    • Bất kỳ tình trạng chảy máu hoặc tiết dịch bất thường nào ở núm vú
    • Đỏ da hoặc đau ở vú
    • Tĩnh mạch nổi trên bề mặt vú
    • Sưng bất thường ở bắp tay
    • Bất kỳ hạch bạch huyết sưng to nào ở vùng nách và xương đòn

    Chú ý phát hiện những thay đổi có thể nhìn thấy bằng mắt thường ở vú và núm vú bằng cách từ từ xoay vú và núm vú từ bên này sang bên kia và cảm nhận những thay đổi ở vùng ngực, nách và xương đòn.

    Nếu bạn nhận thấy có cục u ở vú, hoặc nếu bạn nghi ngờ mình có thể bị ung thư vú, bạn nên nhờ bác sĩ tư vấn và thực hiện các kỹ thuật kiểm tra chuyên sâu như chụp X-quang tuyến vú.

    Chụp X-quang tuyến vú

    Chụp X-quang tuyến vú là một quy trình kiểm tra sàng lọc sử dụng một loại máy đặc biệt để chụp ảnh X-quang vú. Ảnh chụp X-quang cho phép phát hiện những u ung thư không thể cảm nhận được bằng tay hoặc những cục u ở vú chưa phải ung thư nhưng có thể phát triển thành u ung thư. Chụp X-quang tuyến vú hiện đang là một trong những công cụ tầm soát ung thư vú đáng tin cậy nhất. Chụp X-quang tuyến vú định kỳ có thể giúp phát hiện sớm ung thư vú, từ đó, tạo điều kiện cho việc điều trị sớm. Phụ nữ từ 40 – 49 tuổi được khuyến nghị chụp X-quang tuyến vú hàng năm.

    Chụp cộng hưởng từ (MRI) tuyến vú

    Chụp MRI (chụp cộng hưởng từ) tuyến vú là một quy trình kiểm tra sàng lọc đặc biệt, tạo ra hình ảnh về vú bằng cách sử dụng từ trường mạnh và sóng radio. Chụp MRI tuyến vú không phải là lựa chọn thay thế cho chụp X-quang tuyến vú. Quy trình này được sử dụng như một công cụ bổ trợ cho chụp X-quang tuyến vú, thường là trong trường hợp có sự bất thường trên chụp X-quang tuyến vú nhưng không thể kết luận chắc chắn đó là một u ung thư.

    Chụp MRI tuyến vú có thể được sử dụng để cung cấp cho bác sĩ thông tin chi tiết về vị trí bị ung thư vì quy trình này tạo ra hình ảnh về mô vú. Chụp MRI tuyến vú cũng được sử dụng để kiểm tra vị trí sau khi điều trị nhằm xác định xem ung thư có còn tồn tại hay không.

    Trong một số trường hợp, chụp MRI tuyến vú được sử dụng để tầm soát ung thư vú ở những phụ nữ có nguy cơ mắc ung thư vú cao, ví dụ như những phụ nữ có tiền sử gia đình bị ung thư vú hoặc những phụ nữ trẻ hơn do mật độ mô vú cao hơn.

  • Điều trị ung thư vú

    Mammogram machine for breast cancer detection

    Tùy thuộc vào giai đoạn của bệnh ung thư vú, bệnh nhân có thể được đề nghị tiến hành phẫu thuật để loại bỏ u. Đó có thể là:

    • Phẫu thuật bảo tồn vú:
      1. Phẫu thuật cắt bỏ u vú – cắt bỏ u ung thư và mô xung quanh
      2. Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú – cắt bỏ ¼ vú chứa u và mô xung quanh
    • Phẫu thuật cắt bỏ vú – cắt bỏ toàn bộ vú

    Các phương pháp điều trị khác bao gồm:

    • Liệu pháp sử dụng thuốc để phá hủy các tế bào ung thư
      1. Hóa trị
      2. Liệu pháp nội tiết tố
      3. Liệu pháp nhắm đích
    • Xạ trị (tia X năng lượng cao) để phá hủy các tế bào ung thư
    • Phục hồi chức năng
      1. Hỗ trợ về dinh dưỡng và lối sống giúp bệnh nhân hồi phục
      2. Các bài tập vai và chăm sóc cánh tay nhằm tránh tình trạng cứng và sưng

*Đây không phải là danh sách đầy đủ tất cả các quy trình chẩn đoán và phương pháp điều trị mà chúng tôi cung cấp. Các thông tin trên chỉ nhằm mục đích tham khảo và không nên được hiểu là tư vấn y tế.
 
Vui lòng tham khảo ý kiến của một trong các chuyên gia y tế có chuyên môn của chúng tôi để được chẩn đoán chính xác trước khi bắt đầu điều trị.

Đặt lịch khám/ Tư vấn Các bác sĩ chuyên khoa của chúng tôi